-0.75 1.06
+0.75 0.82
2.5 1.05
u 0.85
1.81
4.70
3.65
-0.25 1.06
+0.25 0.89
1 1.01
u 0.89
2.45
4.75
2.17
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Alaves hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Duje Caleta-Car(OW)
1 - 2 Ibrahim Diabate
Abde Rebbach
Lucas Boye
Carles Alena Castillo
Angel Perez
Ander Guevara Lajo
Denis Suarez Fernandez
Denis Suarez Fernandez
3 - 3 Lucas Boye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 3 | 44 | 5.7 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 44 | 6.13 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 5.66 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 2 | 43 | 6.43 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 32 | 6.73 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 7.32 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 11 | 6.32 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 48 | 5.75 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 35 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 5 | 15 | 6.65 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 4 | 23.53% | 0 | 0 | 24 | 5.67 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 25 | 6.34 | |
| 22 | Ibrahim Diabate | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 7.16 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 26 | 5.87 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 15 | 6.33 | |
| 7 | Angel Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 3 | 0 | 36 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ