-1 0.92
+1 0.94
2.75 0.95
u 0.90
1.50
5.50
4.00
-0.5 0.92
+0.5 0.75
1.25 0.90
u 0.90
2.15
4.7
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sociedad vs Levante hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sociedad vs Levante tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sociedad vs Levante hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Sanchez De La Pena
Matias Moreno
Alan Matturro
Pablo Martinez Andres
Carlos Espi
Iván Romero
Ugo Raghouber
Tai Abed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 29 | 6.75 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.93 | |
| 18 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 4 | 1 | 33 | 7.46 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 38 | 6.81 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.16 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 39 | 7.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 25 | 5.75 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 20 | Oriol Rey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 10 | Pablo Martinez Andres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 17 | Victor Garcia Raja | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 18 | 5.69 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 5.92 | |
| 19 | Carlos Espi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.22 | |
| 26 | Kareem Tunde | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ