+1.75 0.93
-1.75 0.90
3.25 1.02
u 0.82
11.00
1.20
5.75
+0.5 0.93
-0.5 0.83
1.25 0.90
u 0.90
5.1
1.86
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Arsenal hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Arsenal tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Viktor Gyokeres
Riccardo Calafiori
Noni Madueke
1 - 1 Viktor Gyokeres
William Saliba
Martin Zubimendi Ibanez
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 18 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 48 | Cameron Bragg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 12 | 7.8 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 43 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 76 | 63 | 82.89% | 0 | 3 | 89 | 6.9 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 62 | 55 | 88.71% | 3 | 1 | 70 | 5.6 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 8 | 7.5 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 7 | 1 | 47 | 7 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 20 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 78 | 6.2 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 56 | Max Dowman | Cánh phải | 7 | 3 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 67 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ