Southampton
-0.75 0.80
+0.75 1.08
2.5 0.80
u 0.92
1.44
5.60
4.00
-0.25 0.80
+0.25 1.03
1 0.71
u 0.99
2.13
4.8
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 15/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sean McLoughlin
Taylor Gardner-Hickman
Yuki Ohashi
Ryoya Morishita
Oladapo Afolayan
Ryan Hedges
Cashin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 102 | 100 | 98.04% | 0 | 2 | 118 | 7.97 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 8 | 0 | 82 | 8.25 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 40 | 100% | 3 | 1 | 49 | 6.98 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 32 | 8.21 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 46 | 8.28 | |
| 34 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 21 | 6.29 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 86 | 88.66% | 0 | 1 | 110 | 7.02 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 43 | 7.41 | |
| 18 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 48 | Cameron Bragg | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 65 | 7.01 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 2 | 87 | 7.89 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.77 | |
| 46 | Jay Robinson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nathan Redmond | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 4 | Yuri Oliveira Ribeiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 1 | 1 | 54 | 5.99 | |
| 21 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 42 | 77.78% | 1 | 1 | 64 | 6.38 | |
| 29 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 3 | 67 | 6.83 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 25 | Ryoya Morishita | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 22 | Balazs Toth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 20 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 5 | Taylor Gardner-Hickman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 16 | 5.69 | |
| 38 | Tom Atcheson | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 1 | 59 | 5.84 | |
| 31 | Kristi Montgomery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 2 | 49 | 6.17 | |
| 24 | Moussa Baradji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 34 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ