Southampton
-1.5 1.08
+1.5 0.84
2.75 0.80
u 0.92
1.34
6.60
4.50
-0.5 1.08
+0.5 0.96
1.25 0.98
u 0.72
1.62
6.8
2.65
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Bristol City hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ryan Manning(OW)
1 - 2 Sam Bell
Mark Sykes
Cameron Pring
Robert Dickie
Robert Dickie
Sam Morsy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 7.08 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 10 | 1 | 89 | 6.31 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 38 | 5.74 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 18 | 7.17 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 47 | 100% | 1 | 0 | 56 | 6.14 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 1 | 40 | 6.12 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 1 | 98 | 6.1 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 1 | 90 | 6.23 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 18 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.63 | |
| 48 | Cameron Bragg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 0 | 73 | 6.07 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.75 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 76 | 6.41 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.22 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 3 | 53 | 6.57 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 3 | 1 | 42 | 6.72 | |
| 14 | Tomi Horvat | Tiền vệ phải | 4 | 3 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 1 | 53 | 7.8 | |
| 21 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 65 | 6.61 | |
| 11 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 33 | 6.62 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 27 | 7.34 | |
| 38 | Noah Eile | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 72 | 6.52 | |
| 23 | Radek Vítek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 1 | 57 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ