-0.75 1.05
+0.75 0.85
2.75 0.99
u 0.90
1.81
3.80
3.80
-0.25 1.05
+0.25 0.87
1.25 1.16
u 0.75
2.36
4.15
2.29
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Derby County hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Luigi Fraulo
0 - 1 Carlton Morris
Dion Sanderson
Oscar Luigi Fraulo
Sondre Klingen Langas
Owen Eames
Craig Forsyth
Lars-Jorgen Salvesen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 3 | 57 | 6.91 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 8 | 0 | 70 | 8.12 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 4 | 0 | 55 | 6.38 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 5.99 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 66 | 6.82 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 53 | 7.52 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 2 | 72 | 7.8 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 18 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 36 | 5.97 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 19 | 6.24 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 14 | 1 | 51 | 7.94 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 2 | 82 | 7.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 1 | 67 | 7.02 | |
| 12 | Richard ODonnell | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 19 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.22 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 43 | 7.37 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.07 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 8 | 0 | 60 | 6.76 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 54 | 6.78 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.03 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.09 | |
| 22 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 29 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 42 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 34 | Jaydon Banel | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 25 | 6.46 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 37 | Owen Eames | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ