-0.5 0.95
+0.5 0.90
2.75 0.87
u 0.85
1.93
3.70
3.75
-0.25 0.95
+0.25 0.73
1.25 1.02
u 0.68
2.45
3.63
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Norwich City hôm nay ngày 19/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anis Ben Slimane
Jack Stacey
Kellen Fisher
Pelle Mattsson
Errol Mundle
Pelle Mattsson
Liam Gibbs
Jacob Wright
Forson Amankwah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 6.68 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 2 | 51 | 7.02 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.88 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 41 | 7.89 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 57 | 7.03 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 31 | 6.67 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 33 | 7.78 | |
| 48 | Cameron Bragg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.28 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 27 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 4 | 0 | 66 | 7.08 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 30 | 6.17 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 42 | 6.57 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.81 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 67 | 6.88 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 51 | 6.99 | |
| 46 | Errol Mundle | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ