-1 0.93
+1 0.90
2.75 0.91
u 0.94
1.50
5.50
4.10
-0.25 0.93
+0.25 1.04
1 0.80
u 0.90
2.08
4.48
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Southampton vs Oxford United hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Southampton vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Southampton vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stanley Mills
Jamie McDonnell
Jamie Donley
Mark Harris
Jeon Se-jin
Brodie Spencer
Aidomo Emakhu
Michal Helik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 108 | 99.08% | 0 | 1 | 120 | 7.14 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 6.26 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 5 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 2 | 88 | 7.98 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 64 | 62 | 96.88% | 3 | 0 | 80 | 7.27 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.28 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 1 | 76 | 7.11 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 60 | 6.68 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.81 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 123 | 116 | 94.31% | 0 | 6 | 137 | 7.32 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 18 | Tom Fellows | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 3 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 26 | 7.78 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 2 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 0 | 98 | 8.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 1 | 44 | 6.78 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 5 | 0 | 50 | 5.89 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 43 | 6.02 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 32 | Jeon Se-jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 48 | 6.44 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 10 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 15 | Brodie Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 2 | 38 | 5.91 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 1 | 24 | 5.73 | |
| 5 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 33 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 27 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 18 | 5.8 | |
| 38 | Jamie McDonnell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 9 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ