Sporting Braga
-0.25 0.73
+0.25 1.05
2.5 0.91
u 0.81
1.93
3.20
3.40
-0.25 0.73
+0.25 0.84
1 0.86
u 0.84
2.4
4.2
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs FC Famalicao hôm nay ngày 20/04/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Gil Dias
1 - 2 Luis Rafael Soares Alves,Rafa
Gil Dias
Leonardo Javier Realpe Montano
Ibrahimi Ba
Gustavo Garcia
Simon Elisor
Umar Abubakar
Justin de Haas
Rodrigo Pinheiro Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 0 | 73 | 6.26 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 1 | 4 | 84 | 6.92 | |
| 6 | Vitor Carvalho Vieira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 1 | 95 | 6.58 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.95 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 73 | 61 | 83.56% | 3 | 0 | 88 | 5.89 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 6 | 104 | 6.91 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 55 | 6.62 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 17 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 72 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 52 | 6.83 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 35 | 8.26 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 43 | 6.27 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 63 | 6.36 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.49 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 80 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.83 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.85 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 52 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ