+0.25 1.01
-0.25 0.86
2.25 1.00
u 0.86
3.40
2.10
3.10
-0 1.01
+0 0.75
0.75 0.70
u 1.10
3.5
2.78
2.01
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs FC Porto hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alan Varela
Gabriel Veiga
William Gomes
Teremas Moffi
Seko Fofana
Pablo Rosario
1 - 1 William Gomes
Pablo Rosario
Teremas Moffi
Borja Sainz Eguskiza
1 - 2 Seko Fofana
Seko Fofana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.84 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.41 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.21 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.64 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 6.57 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 29 | 6.61 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.54 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 19 | 6.65 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.24 | |
| 77 | Oskar Pietuszewski | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ