+0.25 1.00
-0.25 0.78
2.25 0.68
u 1.04
3.02
1.98
3.45
+0.25 1.00
-0.25 1.10
1 0.80
u 0.90
3.63
2.6
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Braga vs Sporting CP hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Braga vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Braga vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Goncalo Inacio
Hidemasa Morita
1 - 2 Luis Javier Suarez Charris
Ousmane Diomande
Maximiliano Araujo
Luis Guilherme Lira dos Santos
Joao Simoes
Eduardo Quaresma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 1 | 0 | 93 | 6.25 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 64 | 7.16 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 27 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 103 | 93 | 90.29% | 0 | 1 | 114 | 6.54 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 50 | 41 | 82% | 6 | 1 | 76 | 7.62 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 1 | 71 | 6.26 | |
| 18 | Pau Victor Delgado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 6.46 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 45 | 6.1 | |
| 1 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 50 | 6.29 | |
| 14 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 0 | 75 | 6.07 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 20 | Mario Dorgeles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 17 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 47 | 6.46 | |
| 50 | Diego Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 36 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 58 | 6.51 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 4 | 41 | 7.61 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 52 | 6.21 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 25 | 7.26 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 60 | 6.98 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.99 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 4 | 54 | 6.53 | |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ