Sporting CP
-0.25 0.70
+0.25 1.08
2.75 0.92
u 0.80
2.02
2.85
3.55
-0.25 0.70
+0.25 0.67
1 0.60
u 1.10
2.55
3.48
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Benfica hôm nay ngày 20/04/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andreas Schjelderup
Anatolii Trubin
Rafael Ferreira Silva
Antonio Silva
Dodi Lukebakio Ngandoli
Vangelis Pavlidis
Enzo Barrenechea
1 - 2 Rafael Ferreira Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Francisco Trincao | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 57 | 7.25 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 3 | 54 | 7.58 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 71 | 6.58 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 61 | 6.39 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.03 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 1 | 65 | 6.54 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 68 | 55 | 80.88% | 0 | 4 | 79 | 6.99 | |
| 10 | Geny Catamo | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 41 | 7.02 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 2 | 54 | 6.37 | |
| 7 | Geovany Quenda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 90 | Rafael Nel | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 40 | 6.86 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 6 | 0 | 60 | 6.65 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.95 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.4 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.79 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 2 | 38 | 8.15 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 52 | 6.58 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 20 | Richard Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 36 | 6.29 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 6.61 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 45 | 6.96 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 38 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ