-1.5 0.83
+1.5 1.05
2.75 0.90
u 0.82
1.28
7.30
4.80
-0.75 0.83
+0.75 0.64
1 0.72
u 0.98
1.81
6.3
2.35
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting CP vs Santa Clara hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting CP vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting CP vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
Pedro Ferreira
Vinicius Lopes Da Silva
José Tavares
Brenner Lucas Gonçalves Santos
Darlan Pereira Mendes
Goncalo Paciencia
Goncalo Paciencia Goal Disallowed - Foul
3 - 2 Goncalo Paciencia
Goncalo Paciencia
José Tavares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 17 | Francisco Trincao | Tiền vệ công | 3 | 1 | 7 | 58 | 51 | 87.93% | 9 | 0 | 71 | 8.01 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 1 | 51 | 7.69 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 8 | Pedro Goncalves | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 32 | 7.21 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 53 | 7.57 | |
| 15 | Souleymane Faye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 3 | 2 | 48 | 6.91 | |
| 91 | Ricardo Mangas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 72 | Eduardo Quaresma | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 6 | 92 | 7.48 | |
| 10 | Geny Catamo | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 50 | 8.17 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 86 | 96.63% | 2 | 0 | 95 | 5.95 | |
| 90 | Rafael Nel | Forward | 2 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 7.24 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 23 | 5.53 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 49 | Welinton Macedo dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 30 | 6.66 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 26 | 7.08 | |
| 35 | Sérgio Miguel Lobo Araújo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 26 | Luis Fernando Santos Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 35 | 7.22 | |
| 11 | Brenner Lucas Gonçalves Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 94 | Henrique Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ