+0.5 1.08
-0.5 0.70
2.5 0.61
u 1.20
3.65
1.70
3.81
+0.25 1.08
-0.25 0.75
1.25 0.78
u 1.03
4.5
2.1
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting Kansas City vs Columbus Crew hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting Kansas City vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting Kansas City vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcelo Herrera
0 - 1 Wessam Abou Ali
Hugo Picard
Sekou Tidiany Bangoura
Sean Zawadzki
Jamal Thiare
2 - 2 Diego Martin Rossi Marachlian
Jamal Thiare Penalty awarded
Wessam Abou Ali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 62 | 53 | 85.48% | 4 | 0 | 87 | 7.36 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 7.79 | |
| 8 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 47 | 7.61 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 23 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 2 | 65 | 6.61 | |
| 11 | Calvin Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 17 | Stephen Afrifa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.06 | |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 7 | 1 | 55 | 6.25 | |
| 28 | Wyatt Meyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 62 | 6.5 | |
| 19 | Taylor Calheira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 2 | Ian James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 40 | 6.03 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 56 | 5.69 | |
| 15 | Jansen Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 20 | Kwaku Agyabeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 2 | 0 | 60 | 6.02 | |
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 2 | 1 | 93 | 6.2 | |
| 19 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.54 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 4 | 0 | 77 | 7.83 | |
| 4 | Rudy Camacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 75 | 94.94% | 1 | 0 | 92 | 6.63 | |
| 9 | Wessam Abou Ali | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 44 | 6.43 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 5 | 1 | 74 | 6.79 | |
| 28 | Patrick Schulte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 17 | Sekou Tidiany Bangoura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 27 | Max Arfsten | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 10 | 0 | 66 | 7.08 | |
| 30 | Hugo Picard | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 53 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ