Sporting San Jose 1
-0 1.07
+0 0.77
2.25 0.81
u 1.01
2.76
2.36
3.20
-0 1.07
+0 0.80
1 1.02
u 0.80
3.45
3.05
1.99
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sporting San Jose vs Alajuelense hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sporting San Jose vs Alajuelense tại VĐQG Costa Rica 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sporting San Jose vs Alajuelense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Creichel Perez
Rónald Matarrita
0 - 1 Creichel Perez
Alejandro Bran
Jeison Steven Lucumi Mina
Fernando Pinar
Kenneth Vargas
Isaac Badilla
Angel Zaldivar Caviedes

0 - 2 Kenneth Vargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Giovanni Alexander Lopez Yepes | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 51 | 43 | 84.31% | 2 | 0 | 67 | 7.9 | |
| 26 | Giancarlo Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 55 | Diego Eduardo De Buen Juarez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 9 | Mayron Antonio George Clayton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 13 | Ariel Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 2 | 0 | 107 | 7.1 | |
| 7 | Luis Mario Diaz Espinoza | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 7 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 32 | Carlos Enrique Pineda Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 11 | Jefry Antonio Valverde Rojas | Defender | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 28 | Joshua Navarro Sandi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 2 | 25 | 7 | |
| 12 | Kevin Espinoza | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 19 | Erson Josimar Mendez James | Forward | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 30 | Ryan Bolanos Davis | Defender | 3 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 5 | 4 | 61 | 7.2 | |
| 17 | Johnny Alvarez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 14 | Jesus Batiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 34 | Santiago Row | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 47 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Angel Zaldivar Caviedes | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 33 | Jeison Steven Lucumi Mina | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 18 | Ronaldo Cisneros Morell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Joel Campbell | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 22 | Rónald Matarrita | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 5 | 0 | 45 | 7 | |
| 24 | Aaron Salazar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 14 | Alejandro Bran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 4 | Guillermo Villalobos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 37 | 7.4 | |
| 35 | Rashir Parkins | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 33 | 7.6 | |
| 11 | Kenneth Vargas | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.5 | |
| 23 | Washington Jesus Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 8.2 | |
| 7 | Anthony Hernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Fernando Pinar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 34 | Creichel Perez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 36 | Isaac Badilla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 7 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ