Sportivo Ameliano
-0 0.86
+0 0.96
2.5 3.60
u 0.12
8.72
10.02
1.12
-0 0.86
+0 1.05
0.75 0.83
u 0.98
3.25
3.6
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Ameliano vs FC Nacional Asuncion hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Ameliano vs FC Nacional Asuncion tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Ameliano vs FC Nacional Asuncion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roque Santa Cruz Cantero
1 - 1 Hugo Benitez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Jorge Sanguina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 26 | Julio Cesar Gonzalez Trinidad | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 5 | 46 | 6.8 | |
| 21 | Fabian Franco | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 3 | 0 | 60 | 6.1 | |
| 23 | Miguel Angel Martinez Irala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 20 | Valentin Larralde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 19 | Abel Paredes | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 6 | Jonathan Benítez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 43 | 6.6 | |
| 10 | Elvio Vera | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 22 | Luca Falabella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 52 | 6.8 | |
| 24 | Luis Ayala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 30 | Raúl Cabral | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 38 | Fabrizio Portillo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Roque Santa Cruz Cantero | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 7 | Ignacio Bailone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 27 | Richard Prieto | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 25 | Roberto Ramirez Monroy | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 30 | Santiago Rojas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 22 | David Josue Colman Escobar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 29 | Juan Sebastian Vargas Melgarejo | Defender | 3 | 2 | 1 | 20 | 9 | 45% | 2 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 5 | Gastón Benítez | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 21 | Juan Feliu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 3 | Alexis Damian Canete Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 3 | 33 | 6.3 | |
| 8 | Fabrizio Jara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 9 | Hugo Benitez | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 7.5 | |
| 15 | Lider Caceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 3 | 0 | 28 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ