Sportivo Luqueno
-0.25 0.77
+0.25 1.01
2.25 0.84
u 0.94
2.01
3.30
3.35
-0.25 0.77
+0.25 0.66
1 1.03
u 0.75
2.67
3.9
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Luqueno vs Deportivo Recoleta hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 04:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Luqueno vs Deportivo Recoleta tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Luqueno vs Deportivo Recoleta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ronal Domínguez
Alexander Franco
1 - 1 Kevin Parzajuk
Kevin Parzajuk
Pedro Rios
Jose Espinola
Richart Ortiz
Francisco Pacher
Marcelo Canete
Francisco Pacher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 11 | Oscar Ruiz | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 7.1 | |
| 9 | Walter Rodrigo Gonzalez Sosa | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 16 | Angel Benitez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 37 | Lautaro Comas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 5 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 20 | Ivan Maggi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 7 | 40 | 6.8 | |
| 23 | Aldo Agustin Maiz Gill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 5 | Alexis Villalva | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 18 | Sebastián Quintana | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 26 | 100% | 4 | 2 | 42 | 7.5 | |
| 2 | Paul Riveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 28 | 6.8 | |
| 14 | Fernando Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 6 | Facundo Wiechniak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 24 | Axel Balbuena | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 37 | 7.4 | ||
| 25 | Jonathan Ramos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 7 | |
| 1 | Francisco Mongelos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 30 | Thiago Franco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Luis Carlos Cardozo Espillaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 20 | Marcelo Canete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 17 | Wilfrido Baez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 8 | 2 | 48 | 7.3 | |
| 33 | Aldo González | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 32 | Lucas Monzon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 1 | 79 | 7 | |
| 38 | Alexander Franco | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 7 | Ronal Domínguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 9 | Richart Ortiz | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 11 | Kevin Parzajuk | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 7.3 | |
| 29 | Allam Steven Wlk Dure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 26 | 5.9 | |
| 6 | Jose Espinola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 14 | Claudio Figueredo | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 53 | 5.8 | |
| 12 | Nelson Ferreira Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 18 | Pedro Rios | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 35 | Eliezer Barreto | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 22 | Francisco Pacher | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ