+0.5 0.78
-0.5 1.00
2.25 0.87
u 0.91
3.35
1.99
3.35
+0.25 0.78
-0.25 1.11
1 1.05
u 0.73
4
2.64
2.04
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo San Lorenzo vs Guarani CA hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo San Lorenzo vs Guarani CA tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo San Lorenzo vs Guarani CA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ivan Torres | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 35 | Cristian Colman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 15 | Bruno Pinatares | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 31 | Luis Hernan Franco Farina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 19 | Luis Fernando Caceres Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Hector Villamayor | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 9 | Jose Barrios | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 26 | Jose Amin Duarte Gonzalez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 29 | Maximiliano Garcia | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 2 | Leandro Esteche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 20 | Daniel Meza Montiel | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 30 | Axel Fernando Galeano | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Matias Aguero | Defender | 1 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 56 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gaspar Andres Servio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 7 | Agustín Manzur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 8 | Matias Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 26 | Diego Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 26 | 7 | |
| 11 | Jhon Jairo Sanchez Enriquez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 37 | Daniel Perez | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 7 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 2 | Imanol Segovia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 4 | 70 | 7.1 | |
| 5 | Patricio Tanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 10 | Derlis Rodríguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Alcides Barbotte | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 4 | 2 | 81 | 7 | |
| 15 | Thiago Servín | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 36 | Luis Martínez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Ivan Ramirez | Forward | 4 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 25 | Giovanni Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ