+0.5 1.00
-0.5 0.84
2.5 0.55
u 1.20
1.19
19.50
4.36
+0.25 1.00
-0.25 1.00
1 1.05
u 0.75
4.75
2.5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Trinidense vs Olimpia Asuncion hôm nay ngày 02/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Trinidense vs Olimpia Asuncion tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Trinidense vs Olimpia Asuncion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Cesar Ivan Benitez Leon | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 21 | Gustavo Agustin Viera Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 30 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 5 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Oscar Guillermo Gimenez Irala | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.9 | |
| 18 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 20 | Clementino González | Forward | 0 | 0 | 3 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 9 | 32 | 7.5 | |
| 3 | Hermes David Villalba Jacquet | Defender | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 1 | Matias Dufour | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 40 | Agustin Da Silveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 31 | Alan Morinigo | Defender | 2 | 1 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 20 | 7.9 | |
| 14 | Sergio Mendoza | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 29 | 6 | |
| 6 | Axel Canete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 29 | Tomas Rayer | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 5 | Nelson Gauto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 25 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Raul Caceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 3 | 46 | 6.4 | |
| 16 | Hernan Adrian Chala Ayovi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 26 | Richard Rafael Sanchez Guerrero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 7 | Fernando David Cardozo Paniagua | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 22 | Juan Angel Vera Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 5 | 64 | 6.5 | |
| 28 | Hugo Quintana | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 50 | 40 | 80% | 2 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 25 | Carlos Sebastian Lentinelly Villavicencio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 15 | Mateo Gamarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 80 | 85.11% | 1 | 3 | 105 | 7.3 | |
| 29 | Ivan Leguizamon | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 17 | Adrian Alcaraz | Forward | 2 | 2 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 21 | 6.5 | |
| 23 | Rodrigo Perez Casada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 4 | 77 | 7 | |
| 19 | Rubén Lezcano | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 8 | Alex Franco | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 6 | 3 | 38 | 6.4 | |
| 24 | Tiago Caballero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 3 | 6.6 | |
| 9 | Hugo Sandoval | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ