Sportivo Trinidense
-0.75 1.01
+0.75 0.81
2.5 0.28
u 2.10
1.03
100.00
7.38
-0.25 1.01
+0.25 0.85
1 1.05
u 0.75
2.45
5
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sportivo Trinidense vs Sportivo San Lorenzo hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sportivo Trinidense vs Sportivo San Lorenzo tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sportivo Trinidense vs Sportivo San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Axel Fernando Galeano
Federico Cristoforo
Ivan Torres
Cristian Colman
Victor Cespedes
Tobias Jara
Aldo Quinonez
Tobias Jara
Luis Fernando Caceres Maciel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gustavo Agustin Viera Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 32 | 7 | |
| 30 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 10 | Nicolas Mana | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Diego Melgarejo | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 18 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 20 | 7 | |
| 20 | Clementino González | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15.38% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 40 | Agustin Da Silveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 31 | Alan Morinigo | Defender | 0 | 0 | 2 | 12 | 5 | 41.67% | 4 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 12 | Víctor Samudio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 6 | Axel Canete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Nelson Gauto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ivan Torres | Defender | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 15 | Bruno Pinatares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Federico Cristoforo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 31 | Luis Hernan Franco Farina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 19 | Luis Fernando Caceres Maciel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 6 | Hector Villamayor | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Jose Barrios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 26 | Jose Amin Duarte Gonzalez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 3 | 20 | 6.4 | |
| 29 | Maximiliano Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 20 | Daniel Meza Montiel | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 30 | Axel Fernando Galeano | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 24 | Matias Aguero | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 34 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ