St. Louis City
-1.25 1.08
+1.25 0.70
3 0.85
u 0.87
1.47
4.70
4.25
-0.5 1.08
+0.5 0.80
1.25 0.87
u 0.83
1.68
6.6
2.53
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs FC Tulsa hôm nay ngày 16/04/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs FC Tulsa tại Cúp Quốc Gia Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs FC Tulsa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bailey Sparks
Owen Damm
Delentz Pierre
Delentz Pierre
Abdoulaye Cissoko
Kalil ElMedkhar
Stefan Lukic
Lucas Ryan Stauffer
Jamie Craig Webber
Alonzo Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 2 | 84 | 7.6 | |
| 17 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 52 | 8.3 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 43 | 7.3 | |
| 16 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 32 | 7.4 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 7.6 | |
| 5 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 2 | 49 | 7.5 | |
| 24 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 77 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 34 | 7.8 | |
| 4 | Mamadou Mbacke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 1 | 68 | 8 | |
| 28 | Miguel Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 80 | Brendan McSorley | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 59 | Mykhi Joyner | Tiền vệ trái | 5 | 3 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 1 | 68 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Lamar Batista | Defender | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 41 | 5.9 | |
| 47 | Harvey St Clair | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 12 | Lucas Ryan Stauffer | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Jamie Craig Webber | Midfielder | 3 | 0 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 12 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 91 | Abdoulaye Cissoko | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 36 | 5.8 | |
| 10 | Kalil ElMedkhar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 98 | Ian Carlo Souza Daniel | Defender | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 5.6 | |
| 7 | Remi Cabral | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 4 | Delentz Pierre | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 2 | Owen Damm | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 20 | 6 | |
| 13 | Jeorgio Kocevski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 44 | Raheem Somersall | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 22 | Stefan Lukic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 17 | Bailey Sparks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 28 | Dane Jacomen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 25 | Alonzo Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ