-0.5 0.88
+0.5 0.95
3 1.03
u 0.81
1.83
3.60
3.70
-0.25 0.88
+0.25 0.79
1 0.74
u 0.96
2.35
3.68
2.27
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs New England Revolution hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ilay Feingold
Brayan Ceballos
Griffin Yow
Leonardo Campana Romero
Mamadou Fofana
Diego Fagundez
Peyton Miller
Jackson Yueill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 17 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 20 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 24 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.84 | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 27 | 6.04 | |
| 99 | Jaziel Orozco Landeros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 40 | 6.25 | |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 7.21 | |
| 12 | Celio Pompeu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 21 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mamadou Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.61 | |
| 10 | Carles Gil de Pareja Vicent | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 30 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 80 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 3 | Brayan Ceballos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.24 | |
| 11 | Dor Turgeman | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 23 | Will Sands | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.12 | |
| 41 | Luca Langoni | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 14 | 6.63 | |
| 21 | Brooklyn Raines | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 5.07 | |
| 12 | Ilay Feingold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ