+0.25 0.93
-0.25 0.85
2.75 0.86
u 0.86
2.83
2.05
3.55
+0.25 0.93
-0.25 1.14
1.25 1.05
u 0.65
3.38
2.57
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Louis City vs Seattle Sounders hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Louis City vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Louis City vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kalani Kossa Rienzi
Alex Roldan
0 - 1 Kalani Kossa Rienzi
Danny Musovski
Paul Arriola
Hassani Dotson
Paul Arriola
Cody Baker
Nikola Petkovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 1 | 96 | 6.69 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 6.79 | |
| 17 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 7 | 1 | 65 | 6.44 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 3 | 82 | 7.13 | |
| 16 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 20 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 10 | 1 | 74 | 6.2 | |
| 24 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 0 | 65 | 6.56 | |
| 77 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 1 | 67 | 5.78 | |
| 99 | Jaziel Orozco Landeros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 3 | 92 | 6.79 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 0 | 4 | 112 | 6.95 | |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 80 | Brendan McSorley | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Paul Arriola | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 42 | 7.03 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.76 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 2 | 1 | 66 | 6.81 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 31 | 7.88 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 59 | 7.23 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 30 | 7.06 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 59 | 7.54 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 5.94 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 44 | Nikola Petkovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 65 | 7.33 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 33 | Cody Baker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 48 | 7.98 | |
| 37 | Snyder Brunell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 43 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ