+1.5 0.92
-1.5 0.96
3 0.91
u 0.99
7.90
1.37
5.40
+0.5 0.92
-0.5 0.82
1.25 0.91
u 0.99
6.5
1.81
2.66
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Bayern Munich hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jamal Musiala
Konrad Laimer
Michael Olise
0 - 2 Leon Goretzka
0 - 3 Michael Olise
Josip Stanisic
Luis Fernando Diaz Marulanda
Alphonso Davies
0 - 4 Nicolas Jackson
Jonathan Glao Tah
Bara Ndiaye
0 - 5 Raphael Guerreiro
Leon Goretzka Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.22 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 20 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.01 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 27 | Andreas Hountondji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 50 | 6.38 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 80 | 77 | 96.25% | 1 | 0 | 84 | 6.59 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 46 | 7.44 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 57 | 7.05 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 7.37 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 35 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ