Kết quả trận St. Pauli vs Eintracht Frankfurt, 21h30 ngày 08/03

Vòng 25
21:30 ngày 08/03/2026
St. Pauli
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Eintracht Frankfurt
Địa điểm: Millerntor-Stadion
Thời tiết: Mưa nhỏ, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.83
+0.5
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.88
Xỉu
1.92
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 8.2
2-0
13 15.5
2-1
9.6 31
3-1
21 96
3-2
29 61
4-2
76 86
4-3
121 131
0-0
8.5
1-1
6.2
2-2
14.5
3-3
56
4-4
211
AOS
-

Bundesliga » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả St. Pauli vs Eintracht Frankfurt

St. Pauli St. Pauli
Phút
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Lars Ritzka
Ra sân: Manolis Saliakas
match change
48'
Tomoya Ando match yellow.png
62'
66'
match change Ritsu Doan
Ra sân: Oscar Hojlund
Adam Dzwigala
Ra sân: Tomoya Ando
match change
66'
76'
match yellow.png Ritsu Doan
Conor Metcalfe
Ra sân: James Sands
match change
81'
83'
match change Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ra sân: Arnaud Kalimuendo
87'
match change Love Arrhov
Ra sân: Fares Chaibi
Conor Metcalfe match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật St. Pauli VS Eintracht Frankfurt

St. Pauli St. Pauli
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Giao bóng trước
match ok
11
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
8
6
 
Phạt góc
 
5
8
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
28%
 
Kiểm soát bóng
 
72%
24
 
Đánh đầu
 
20
2
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
9
5
 
Thử thách
 
15
8
 
Long pass
 
31
2
 
Successful center
 
3
3
 
Substitution
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Dội cột/xà
 
0
11
 
Đánh đầu thành công
 
11
5
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
6
10
 
Đánh chặn
 
5
20
 
Ném biên
 
15
243
 
Số đường chuyền
 
679
68%
 
Chuyền chính xác
 
89%
76
 
Pha tấn công
 
124
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
30%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
70%
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
15
 
Số quả tạt chính xác
 
15
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
32
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Conor Metcalfe
21
Lars Ritzka
25
Adam Dzwigala
34
Jannik Robatsch
9
Abdoulie Ceesay
23
Louis Oppie
18
Taichi Hara
19
Martijn Kaars
1
Ben Alexander Voll
St. Pauli St. Pauli 3-4-2-1
4-3-3 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
22
Vasilj
15
Ando
8
Smith
5
Wahl
11
Pyrka
7
Irvine
6
Sands
2
Saliakas
28
Lage
16
Fujita
10
Sinani
23
Zetterer
21
Brown
5
Amenda
4
Koch
34
Collins
8
Chaibi
16
Larsson
6
Hojlund
25
Kalimuen...
9
Burkardt
19
Negoce

Substitutes

20
Ritsu Doan
31
Love Arrhov
29
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
33
Jens Grahl
27
Mario Gotze
18
Mahmoud Dahoud
41
Fousseny Doumbia
15
Ellyes Skhiri
2
Elias Baum
Đội hình dự bị
St. Pauli St. Pauli
Conor Metcalfe 24
Lars Ritzka 21
Adam Dzwigala 25
Jannik Robatsch 34
Abdoulie Ceesay 9
Louis Oppie 23
Taichi Hara 18
Martijn Kaars 19
Ben Alexander Voll 1
St. Pauli Eintracht Frankfurt
20 Ritsu Doan
31 Love Arrhov
29 Ayoube Amaimouni-Echghouyab
33 Jens Grahl
27 Mario Gotze
18 Mahmoud Dahoud
41 Fousseny Doumbia
15 Ellyes Skhiri
2 Elias Baum

Dữ liệu đội bóng:St. Pauli vs Eintracht Frankfurt

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 5
8.67 Phạm lỗi 7.67
2.67 Phạt góc 6
1.33 Thẻ vàng 1
39% Kiểm soát bóng 62.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.5
1.9 Bàn thua 1.2
2.9 Sút trúng cầu môn 4.5
9.3 Phạm lỗi 8.8
3.3 Phạt góc 4.7
1.5 Thẻ vàng 2
38.5% Kiểm soát bóng 59.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

St. Pauli (33trận)
Chủ Khách
Eintracht Frankfurt (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
8
4
5
HT-H/FT-T
2
3
4
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
3
3
3
5
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
2
0
HT-B/FT-B
3
3
4
5

St. Pauli St. Pauli
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Jackson Irvine Tiền vệ trụ 2 0 0 13 5 38.46% 0 3 28 6.46
25 Adam Dzwigala Trung vệ 0 0 0 7 5 71.43% 0 1 10 6.4
8 Eric Smith Trung vệ 0 0 0 20 16 80% 2 2 34 7.05
5 Hauke Wahl Trung vệ 0 0 0 30 21 70% 0 0 41 6.98
2 Manolis Saliakas Hậu vệ cánh phải 0 0 1 14 8 57.14% 0 1 29 6.72
10 Daniel Sinani Tiền vệ công 3 2 2 20 13 65% 6 0 38 7.12
28 Mathias Pereira Lage Cánh trái 3 0 1 10 5 50% 1 1 34 6.71
21 Lars Ritzka Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 2 33.33% 0 0 19 6.43
6 James Sands Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 20 12 60% 1 0 27 6.52
24 Conor Metcalfe Tiền vệ trụ 0 0 1 3 2 66.67% 0 2 4 6.13
16 Joeru Fujita Tiền vệ trụ 1 0 1 18 9 50% 0 0 28 6.57
22 Nikola Vasilj Thủ môn 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 29 7.25
11 Arkadiusz Pyrka Hậu vệ cánh phải 1 0 1 28 21 75% 5 0 54 6.86
15 Tomoya Ando Trung vệ 1 0 1 28 25 89.29% 0 1 37 6.63

Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Nathaniel Brown Hậu vệ cánh trái 0 0 0 41 36 87.8% 3 0 69 6.82
23 Michael Zetterer Thủ môn 0 0 0 33 23 69.7% 0 1 44 6.99
4 Robin Koch Trung vệ 0 0 0 124 122 98.39% 0 3 139 7.6
20 Ritsu Doan Cánh phải 0 0 0 20 17 85% 3 0 25 6.1
9 Jonathan Michael Burkardt Tiền đạo cắm 2 1 0 11 8 72.73% 0 0 24 6.12
25 Arnaud Kalimuendo Tiền đạo cắm 0 0 0 22 18 81.82% 1 1 30 6.23
34 Nnamdi Collins Trung vệ 0 0 0 108 101 93.52% 0 1 131 7.26
6 Oscar Hojlund Tiền vệ trụ 0 0 2 34 31 91.18% 0 0 40 6.55
8 Fares Chaibi Tiền vệ trụ 2 0 1 30 23 76.67% 3 0 46 6.36
5 Aurele Amenda Trung vệ 1 0 0 148 128 86.49% 0 5 167 7.8
16 Hugo Emanuel Larsson Tiền vệ trụ 0 0 0 61 56 91.8% 0 0 73 7.14
19 Jean Negoce Cánh trái 3 1 1 34 30 88.24% 3 0 56 6.95
31 Love Arrhov Tiền vệ công 0 0 0 5 4 80% 0 0 5 6.03
29 Ayoube Amaimouni-Echghouyab Cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 5.96

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ