-0 0.89
+0 0.99
0.5 1.43
u 0.35
2.40
2.77
3.00
-0 0.89
+0 0.93
1 0.98
u 0.83
3.25
3.4
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ritsu Doan
Ritsu Doan
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Love Arrhov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 28 | 6.46 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 34 | 7.05 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 41 | 6.98 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 29 | 6.72 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 20 | 13 | 65% | 6 | 0 | 38 | 7.12 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 34 | 6.71 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 4 | 6.13 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 7.25 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 5 | 0 | 54 | 6.86 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 37 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 0 | 69 | 6.82 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 44 | 6.99 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 124 | 122 | 98.39% | 0 | 3 | 139 | 7.6 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 30 | 6.23 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 101 | 93.52% | 0 | 1 | 131 | 7.26 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 46 | 6.36 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 148 | 128 | 86.49% | 0 | 5 | 167 | 7.8 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 73 | 7.14 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 56 | 6.95 | |
| 31 | Love Arrhov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ