-0 0.78
+0 1.11
2.25 0.99
u 0.83
2.60
2.63
3.00
-0 0.78
+0 0.95
0.75 0.73
u 1.08
3.12
3.3
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs SC Freiburg hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cyriaque Irie
Philipp Lienhart
1 - 1 Igor Matanovic
Derry Scherhant
Cyriaque Irie Goal Disallowed - offside
1 - 2 Igor Matanovic
Lucas Holer
Patrick Osterhage
Yuito Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.76 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 20 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 7.14 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.79 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 26 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 48 | 6.07 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 19 | Jan-Niklas Beste | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 14 | Yuito Suzuki | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 31 | Igor Matanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 22 | 6 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 29 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 36 | 5.87 | |
| 43 | Ifechukwu Ogbus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 44 | Johan Manzambi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ