+0.5 1.03
-0.5 0.85
2.5 1.38
u 0.40
4.60
1.70
3.23
+0.25 1.03
-0.25 0.83
1 0.80
u 1.00
5
2.25
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamie Leweling
Deniz Undav
Badredine Bouanani
Lorenz Assignon
Ermedin Demirovic
Chema Andres
Jeremy Arevalo
2 - 1 Jamie Leweling
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 38 | 6.65 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 42 | 6.93 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.41 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 0 | 50 | 7.53 | |
| 20 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 0 | 45 | 6.32 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 6 | 1 | 57 | 7.18 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 18 | Taichi Hara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.02 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 2 | 49 | 7.42 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 32 | 6.51 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 1 | 41 | 6.59 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 45 | 7.51 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 40 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.87 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 78 | 70 | 89.74% | 5 | 1 | 101 | 7.48 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 37 | 6.57 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 55 | 6.02 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 45 | 5.96 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 51 | 6.27 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 106 | 90 | 84.91% | 3 | 1 | 119 | 6.33 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 26 | 7.22 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 1 | 115 | 6.54 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 24 | 6.18 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 19 | 5.82 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 25 | Jeremy Arevalo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.77 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 95 | 94.06% | 0 | 3 | 111 | 6.63 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ