-0.75 0.95
+0.75 0.95
2.75 0.80
u 1.00
1.72
4.00
3.69
-0.25 0.95
+0.25 1.00
1.25 1.00
u 0.80
2.2
4.2
2.32
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs VfL Bochum hôm nay ngày 17/05/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs VfL Bochum tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Myron Boadu
Anthony Losilla
0 - 2 Myron Boadu
Dani De Wit
Moritz Broschinski
Koji Miyoshi
Kacper Koscierski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 2 | 1 | 87 | 5.89 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.74 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 81 | 5.99 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 40 | 6.01 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 0 | 48 | 6.85 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 40 | 6.17 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 37 | 5.93 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 1 | 3 | 40 | 6.22 | |
| 18 | Scott Banks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 63 | 6.32 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 5.81 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 51 | 5.87 | |
| 13 | Noah Weisshaupt | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 1 | 22 | 6.15 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 56 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 29 | 6.57 | |
| 1 | Timo Horn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 26 | 59.09% | 0 | 0 | 53 | 6.79 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 0 | 54 | 7.01 | |
| 32 | Maximilian Wittek | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 46 | 7.05 | |
| 23 | Koji Miyoshi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 55 | 6.91 | |
| 11 | Georgios Masouras | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 23 | 6.61 | |
| 15 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 7.58 | |
| 6 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 9 | Myron Boadu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 28 | 8.79 | |
| 10 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 29 | Moritz Broschinski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 13 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 75 | 7.32 | |
| 14 | Tim Oermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 66 | 7.31 | |
| 24 | Mats Pannewig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 7.22 | |
| 43 | Kacper Koscierski | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ