-0 1.01
+0 0.87
2.5 0.83
u 0.85
2.60
2.50
3.06
-0 1.01
+0 0.95
1 0.98
u 0.83
3.25
3.4
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá St. Pauli vs Werder Bremen hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd St. Pauli vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả St. Pauli vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Isaac Schmidt
Senne Lynen
Leonardo Bittencourt
Jovan Milosevic
1 - 1 Jovan Milosevic
Marco Friedl
Leonardo Bittencourt
Jovan Milosevic
Keke Topp
Niklas Stark
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 29 | 5.91 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 37 | 7.21 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.27 | |
| 10 | Daniel Sinani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 5.71 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.86 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 41 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 31 | 6.64 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.46 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 57 | 6.46 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 37 | 6.78 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.16 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ