-0.5 0.94
+0.5 0.94
2.25 0.84
u 0.96
1.94
3.30
3.30
-0.25 0.94
+0.25 0.78
1 0.98
u 0.80
2.48
4.15
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Le Havre hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yanis Zouaoui
Enzo Koffi
Mbwana Samatta
Stephan Zagadou
Yassine Kechta
Reda Khadra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 29 | 6.58 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 7.15 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 31 | 6.84 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 36 | 6.89 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 4 | Michel Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 32 | 7.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 49 | 6.77 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 5.91 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6.14 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.49 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 49 | 6.68 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 40 | 6.14 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 2 | 42 | 5.99 | |
| 33 | Kenny Quetant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ