-0.25 0.96
+0.25 0.92
2.5 1.38
u 0.40
2.26
3.00
3.00
-0 0.96
+0 1.08
1 1.10
u 0.70
3
3.75
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Lorient hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sambou Soumano
Tosin Aiyegun
Darlin Yongwa
Dermane Karim
Mohamed Bamba
Bamo Meite No goal (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 35 | 70% | 8 | 0 | 78 | 7.34 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 4 | 51 | 7.61 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 5 | 42 | 8.22 | |
| 24 | Lucas Tousart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 49 | 7.01 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 30 | 6.89 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 1 | 45 | 7.11 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 52 | 6.85 | |
| 4 | Michel Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 29 | 7.33 | |
| 99 | Pathe Mboup | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 50 | 5.34 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 84 | 74 | 88.1% | 0 | 1 | 103 | 6.36 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 3 | 40 | 7.11 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 3 | 69 | 6.37 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 5 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 4 | 54 | 6.45 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 7 | 0 | 66 | 7.08 | |
| 28 | Sambou Soumano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 10 | Pablo Pagis | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 6 | 1 | 59 | 7.08 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 66 | 5.63 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 1 | 20 | 6.58 | |
| 62 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 1 | 77 | 6.64 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 30 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ