+0.5 0.98
-0.5 0.90
2.75 0.82
u 0.98
3.30
1.90
3.48
+0.25 0.98
-0.25 1.02
1 0.60
u 1.18
3.85
2.43
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Marseille hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pierre-Emerick Aubameyang
Pierre Emile Hojbjerg
Ethan Nwaneri
Hamed Junior Traore
Quinten Timber
Himad Abdelli
Mason Greenwood
Bilal Nadir
Ethan Nwaneri
Bilal Nadir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 33 | 6.95 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.88 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 8 | 41 | 9.38 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 7 | 2 | 38 | 7.13 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 34 | 7.76 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 7.02 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 3 | 36 | 7.03 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 45 | 7.27 | |
| 4 | Michel Diaz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 35 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 50 | 6.15 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 2 | 75 | 6.19 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 1 | 1 | 90 | 6.2 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 6 | 0 | 63 | 6.12 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 5 | 1 | 79 | 6.4 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 3 | 74 | 6.27 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 52 | 6.09 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 29 | 6.09 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ