+0.25 0.91
-0.25 0.90
2.75 0.96
u 0.85
3.00
2.15
3.40
+0.25 0.91
-0.25 1.12
1 0.76
u 1.02
3.35
2.7
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Brestois vs Rennes hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Brestois vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Brestois vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ludovic Blas
1 - 2 Esteban Lepaul
Valentin Rongier
Lilian Brassier
2 - 3 Breel Donald Embolo
Ludovic Blas
3 - 4 Esteban Lepaul
Nordan Mukiele
Mahamadou Nagida
Sebastian Szymanski
Brice Samba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.64 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 7 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 7 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.47 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.41 | |
| 4 | Michel Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.47 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.73 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.05 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 11 | Mousa Tamari | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.52 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 5.81 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.04 | |
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ