+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.5 0.04
u 7.50
53.78
1.12
5.48
+0.25 0.90
-0.25 1.03
1.25 1.10
u 0.70
4
2.4
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stade Nyonnais vs Yverdon hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stade Nyonnais vs Yverdon tại Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stade Nyonnais vs Yverdon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robin Golliard
0 - 2 Fabio Saiz
Ousmane Doumbia
Ranjan Neelakandan
Antonio Marchesano
Mahamadou Kanoute
Noha Lemina
1 - 3 Mahamadou Kanoute
1 - 4 Mahamadou Kanoute
Lorenzo Bittarelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Melvin Mastil | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 12 | Luca Jaquenoud | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 71 | Gilles Richard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 6 | Mayka Okuka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 14 | Jarell Simo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 3 | Ruben Correia | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 17 | Yohan Aymon | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 34 | Maxim Leclercq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 15 | Noah Grognuz | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 24 | Felipe Borges | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 10 | Badara Diomande | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 22 | Ibrahim Bah Mendes | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 77 | Shahin Edougue | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 8.4 | |
| 31 | Pedro Rodriguez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 45 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Anthony Sauthier | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 19 | Helios Sessolo | Forward | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 4 | Ousmane Doumbia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 18 | Vegard Kongsro | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 1 | Simon Enzler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 2 | Mohamed Tijani | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 12 | Fabio Saiz | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 44 | Elias Pasche | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 25 | Lucas Pos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 26 | Robin Golliard | Forward | 3 | 2 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 17 | Patrick Weber | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ