Kết quả trận Stal Mielec vs Polonia Bytom, 21h30 ngày 24/05

Vòng 34
21:30 ngày 24/05/2026
Stal Mielec
Đã kết thúc 4 - 1 (2 - 0)
Polonia Bytom
Địa điểm: Stadion MOSiR w Mielcu
Thời tiết: Nhiều mây, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.8
0
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.877
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 12
2-0
14 14.5
2-1
8.7 26
3-1
15.5 56
3-2
19 36
4-2
41 46
4-3
71 71
0-0
19
1-1
7.2
2-2
10.5
3-3
31
4-4
131
AOS
-

Hạng nhất Ba Lan

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stal Mielec vs Polonia Bytom hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stal Mielec vs Polonia Bytom tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stal Mielec vs Polonia Bytom hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Stal Mielec vs Polonia Bytom

Stal Mielec Stal Mielec
Phút
Polonia Bytom Polonia Bytom
Piotr Wlazlo 1 - 0 match goal
8'
10'
match yellow.png Matej Matic
Kamil Odolak 2 - 0
Kiến tạo: Fryderyk Gerbowski
match goal
40'
Hubert Matynia 3 - 0 match goal
48'
Israel Puerto Pineda match yellow.png
51'
53'
match change Konrad Andrzejczak
Ra sân: Jakub Lukowski
53'
match change Jakub Szymanski
Ra sân: Mikolaj Labojko
53'
match change Patryk Stefanski
Ra sân: Jordi Calavera Espinach
64'
match change Jakub Arak
Ra sân: Kamil Wojtyra
Piotr Wlazlo 4 - 0
Kiến tạo: Fryderyk Gerbowski
match goal
72'
Daniel Lukic
Ra sân: Kamil Odolak
match change
73'
74'
match change Oleksandr Azatsky
Ra sân: Jakub Szymanski
Yegor Tsykalo
Ra sân: Hubert Matynia
match change
80'
Pawel Kruszelnicki
Ra sân: Kamil Cybulski
match change
80'
Jakub Malek
Ra sân: Fryderyk Gerbowski
match change
80'
Adrian Bukowski
Ra sân: Piotr Wlazlo
match change
85'
87'
match goal 4 - 1 Jakub Arak
Kiến tạo: Oskar Krzyzak

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Stal Mielec VS Polonia Bytom

Stal Mielec Stal Mielec
Polonia Bytom Polonia Bytom
11
 
Tổng cú sút
 
3
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Phạm lỗi
 
14
7
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
4
 
Sút ra ngoài
 
2
16
 
Ném biên
 
16
87
 
Pha tấn công
 
89
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Substitutes

88
Daniel Lukic
70
Yegor Tsykalo
90
Pawel Kruszelnicki
30
Jakub Malek
33
Adrian Bukowski
99
Maciej Gostomski
22
Matija Kavcic
15
Marvin Senger
Stal Mielec Stal Mielec 4-2-3-1
3-4-3 Polonia Bytom Polonia Bytom
1
Matys
5
Matynia
44
Pineda
2
Szala
20
Szeliga
18
2
Wlazlo
24
Núñez
78
Cybulski
32
Gerbowsk...
11
Odolak
71
Kowalski
76
Rajczyko...
4
Bakala
30
Krzyzak
5
Matic
22
Espinach
8
Labojko
18
Gajda
10
Michalsk...
20
Labedzki
9
Wojtyra
21
Lukowski

Substitutes

77
Jakub Szymanski
16
Patryk Stefanski
11
Konrad Andrzejczak
23
Jakub Arak
13
Oleksandr Azatsky
1
Banasik
14
Grzegorz Szymusik
32
Artur Winkler
34
Dylan Harwin
Đội hình dự bị
Stal Mielec Stal Mielec
Daniel Lukic 88
Yegor Tsykalo 70
Pawel Kruszelnicki 90
Jakub Malek 30
Adrian Bukowski 33
Maciej Gostomski 99
Matija Kavcic 22
Marvin Senger 15
Stal Mielec Polonia Bytom
77 Jakub Szymanski
16 Patryk Stefanski
11 Konrad Andrzejczak
23 Jakub Arak
13 Oleksandr Azatsky
1 Banasik
14 Grzegorz Szymusik
32 Artur Winkler
34 Dylan Harwin

Dữ liệu đội bóng:Stal Mielec vs Polonia Bytom

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 2.67
5 Sút trúng cầu môn 2.67
11.33 Phạm lỗi 12.33
6 Phạt góc 2.33
0.67 Thẻ vàng 1.33
54.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.8
1.3 Bàn thua 1.9
4.6 Sút trúng cầu môn 4.2
11.2 Phạm lỗi 12.8
5 Phạt góc 4.6
1.1 Thẻ vàng 1.5
49.3% Kiểm soát bóng 50%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Stal Mielec (35trận)
Chủ Khách
Polonia Bytom (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
8
4
HT-H/FT-T
1
2
0
4
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
1
1
2
1
HT-H/FT-H
2
0
3
1
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
2
0
2
0
HT-H/FT-B
4
3
1
2
HT-B/FT-B
3
2
1
6