-1.5 0.99
+1.5 0.89
2.75 0.84
u 0.88
1.27
7.90
4.80
-0.5 0.99
+0.5 0.82
1.25 1.01
u 0.69
1.7
6.9
2.45
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Stoke City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Stoke City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Stoke City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sean Fusire
Omotayo Adaramola
Nathaniel Chalobah
Olaf Kobacki
Devlan Moses
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 6 | 0 | 72 | 6.98 | |
| 15 | Steven Nzonzi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 37 | 7.26 | |
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 20 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 7 | 14 | 6.75 | |
| 8 | Lewis Baker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 27 | 25 | 92.59% | 13 | 0 | 60 | 8.38 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 7.36 | |
| 31 | Gavin Bazunu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 7.25 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 21 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 7.86 | |
| 29 | Lamine Cisse | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 34 | 7.72 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 3 | 47 | 7.38 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 18 | Bosun Lawal | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 7 | 65 | 7.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 66 | 6.35 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.29 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 40 | 6.15 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 5 | 50 | 6.43 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 18 | 5.78 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 1 | 70 | 6.5 | |
| 17 | Charlie McNeill | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 19 | Olaf Kobacki | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 35 | 6.81 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 49 | 6.93 | |
| 4 | Sean Fusire | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 2 | 49 | 5.64 | |
| 24 | Jaden Heskey | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 40 | 6.54 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 45 | 6.27 | |
| 40 | Devlan Moses | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 28 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ