Strasbourg
-0.5 0.92
+0.5 0.86
2.75 0.90
u 0.82
1.92
3.05
3.00
-0.25 0.92
+0.25 0.78
1 0.73
u 0.97
2.3
4.2
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs FSV Mainz 05 tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dominik Kohr
Nadiem Amiri
Armindo Sieb
Anthony Caci
William Boving Vick
Nikolas Konrad Veratschnig
Armindo Sieb
Nikolas Konrad Veratschnig
Nadiem Amiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 29 | 9.2 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 1 | 79 | 7.5 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 3 | 1 | 83 | 8.4 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 66 | 7.6 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 8 | Maximilano Oyedele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 0 | 76 | 7 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 33 | 5.4 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 2 | 47 | 5.4 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 53 | 6.3 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 14 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 6 | 0 | 50 | 6.1 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ