-0.25 1.08
+0.25 0.80
2.5 0.76
u 1.04
2.22
2.65
3.50
-0 1.08
+0 1.08
1.25 1.08
u 0.70
2.82
3
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Lyon hôm nay ngày 23/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noah Nartey
Ruben Kluivert
Roman Yaremchuk
2 - 1 Corentin Tolisso
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Remi Himbert
Nicolas Tagliafico
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 56 | 6.18 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 6 | 0 | 60 | 6.46 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 5.99 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 41 | 8.15 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 2 | 56 | 6.86 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 7.23 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 20 | 6.95 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 1 | 50 | 6.97 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 2 | 48 | 6.05 | |
| 77 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.81 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 1 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 10 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 21 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 40 | 5.98 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ