Kết quả trận Strasbourg vs Nice, 22h00 ngày 04/04

Vòng 28
22:00 ngày 04/04/2026
Strasbourg
Đã kết thúc 3 - 1 (3 - 0)
Nice
Địa điểm: de la Meinau Stade
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.934
+1
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.02
Xỉu
1.813
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 13.5
2-0
11 23
2-1
7.8 19
3-1
14 44
3-2
20 32
4-2
48 110
4-3
110 175
0-0
15.5
1-1
7
2-2
12.5
3-3
50
4-4
225
AOS
20

Ligue 1 » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Nice hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Nice tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Strasbourg vs Nice

Strasbourg Strasbourg
Phút
Nice Nice
Martial Godo 1 - 0
Kiến tạo: Guela Doue
match goal
28'
Julio Cesar Enciso 2 - 0
Kiến tạo: Samir El Mourabet
match goal
36'
Samir El Mourabet 3 - 0 match goal
42'
43'
match yellow.png Morgan Sanson
46'
match change Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Isak Jansson
46'
match change Dante Bonfim Costa
Ra sân: Abdulay Juma Bah
46'
match change Charles Vanhoutte
Ra sân: Sofiane Diop
Lucas Hogsberg
Ra sân: Benjamin Chilwell
match change
58'
Valentin Barco
Ra sân: Samir El Mourabet
match change
58'
64'
match change Ali Abdi
Ra sân: Morgan Sanson
Emanuel Emegha
Ra sân: Martial Godo
match change
77'
Aaron Anselmino
Ra sân: Andrew Omobamidele
match change
77'
80'
match change Kail Boudache
Ra sân: Sepe Elye Wahi
82'
match goal 3 - 1 Antoine Mendy
Kiến tạo: Dante Bonfim Costa
Mathis Amougou
Ra sân: Julio Cesar Enciso
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Strasbourg VS Nice

Strasbourg Strasbourg
Nice Nice
match ok
Giao bóng trước
16
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Phạt góc
 
10
15
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
1
 
Đánh đầu
 
12
2
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
26
7
 
Thử thách
 
15
22
 
Long pass
 
26
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Đánh đầu thành công
 
8
3
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
18
10
 
Đánh chặn
 
7
17
 
Ném biên
 
10
593
 
Số đường chuyền
 
394
90%
 
Chuyền chính xác
 
85%
85
 
Pha tấn công
 
85
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
49
2.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.32
2.22
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.32
2.26
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.32
2.32
 
Cú sút trúng đích
 
1.33
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
15
 
Số quả tạt chính xác
 
20
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
28
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Valentin Barco
5
Aaron Anselmino
17
Mathis Amougou
10
Emanuel Emegha
24
Lucas Hogsberg
83
Rafael Luis
1
Karl Johan Johnsson
15
David Datro Fofana
27
Samuel Amo-Ameyaw
Strasbourg Strasbourg 4-2-3-1
4-4-2 Nice Nice
39
Penders
3
Chilwell
6
Doukoure
2
Omobamid...
22
Doue
8
Oyedele
29
Mourabet
20
Godo
11
Nanasi
80
Yassine
19
Enciso
80
Diouf
92
Clauss
33
Mendy
28
Bah
26
Bard
20
Louchet
8
Sanson
6
Boudaoui
10
Diop
21
Jansson
11
Wahi

Substitutes

24
Charles Vanhoutte
4
Dante Bonfim Costa
25
Mohamed Ali-Cho
2
Ali Abdi
32
Kail Boudache
31
Maxime Dupe
22
Tanguy Ndombele Alvaro
23
Gabin Bernardeau
99
Salis Abdul Samed
Đội hình dự bị
Strasbourg Strasbourg
Valentin Barco 32
Aaron Anselmino 5
Mathis Amougou 17
Emanuel Emegha 10
Lucas Hogsberg 24
Rafael Luis 83
Karl Johan Johnsson 1
David Datro Fofana 15
Samuel Amo-Ameyaw 27
Strasbourg Nice
24 Charles Vanhoutte
4 Dante Bonfim Costa
25 Mohamed Ali-Cho
2 Ali Abdi
32 Kail Boudache
31 Maxime Dupe
22 Tanguy Ndombele Alvaro
23 Gabin Bernardeau
99 Salis Abdul Samed

Dữ liệu đội bóng:Strasbourg vs Nice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2.33
5.67 Sút trúng cầu môn 4
11.33 Phạm lỗi 13.33
4.67 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 1.33
62.67% Kiểm soát bóng 40.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.9
5.7 Sút trúng cầu môn 3.4
10.6 Phạm lỗi 12.6
5.2 Phạt góc 6.2
1.5 Thẻ vàng 1.6
58.6% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Strasbourg (43trận)
Chủ Khách
Nice (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
4
12
HT-H/FT-T
5
3
2
2
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
4
1
1
1
HT-B/FT-H
1
2
2
2
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
3
1
HT-B/FT-B
0
8
6
2

Strasbourg Strasbourg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Benjamin Chilwell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 35 29 82.86% 0 2 48 6.84
19 Julio Cesar Enciso Tiền vệ công 5 3 2 19 14 73.68% 4 3 46 8.75
11 Sebastian Nanasi Tiền vệ trái 1 0 0 35 25 71.43% 0 0 43 6.07
6 Ismael Doukoure Trung vệ 0 0 0 81 78 96.3% 0 1 90 6.57
10 Emanuel Emegha Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.02
2 Andrew Omobamidele Trung vệ 0 0 0 78 76 97.44% 0 2 90 7.28
32 Valentin Barco Tiền vệ trụ 0 0 0 23 18 78.26% 3 0 29 5.97
39 Mike Penders Thủ môn 0 0 0 50 44 88% 0 0 56 6.28
22 Guela Doue Hậu vệ cánh phải 1 0 2 67 61 91.04% 2 2 94 8.04
20 Martial Godo Cánh trái 5 1 1 22 19 86.36% 1 1 39 8.55
8 Maximilano Oyedele Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 66 63 95.45% 0 2 74 6.79
24 Lucas Hogsberg Trung vệ 0 0 0 24 23 95.83% 0 0 25 5.94
5 Aaron Anselmino Trung vệ 0 0 0 4 4 100% 0 2 10 6.37
17 Mathis Amougou Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 0 3 6
29 Samir El Mourabet Tiền vệ trụ 1 1 2 35 28 80% 1 0 43 8.21
80 Gessime Yassine Cánh phải 3 1 1 36 32 88.89% 4 0 76 7.94

Nice Nice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Dante Bonfim Costa Trung vệ 0 0 1 12 11 91.67% 0 0 18 6.65
8 Morgan Sanson Tiền vệ trụ 0 0 0 32 26 81.25% 2 2 48 6.66
80 Yehvann Diouf Thủ môn 0 0 0 25 17 68% 0 0 38 6.24
92 Jonathan Clauss Hậu vệ cánh phải 0 0 0 43 41 95.35% 7 0 66 5.64
10 Sofiane Diop Cánh trái 1 0 1 18 14 77.78% 0 0 27 6.25
21 Isak Jansson Cánh trái 0 0 0 8 5 62.5% 1 1 15 5.88
6 Hichem Boudaoui Tiền vệ trụ 0 0 1 39 36 92.31% 1 0 51 5.86
2 Ali Abdi Hậu vệ cánh trái 1 0 0 15 12 80% 4 0 24 6.18
26 Melvin Bard Hậu vệ cánh trái 0 0 1 35 29 82.86% 1 0 50 6.53
24 Charles Vanhoutte Tiền vệ phòng ngự 0 0 3 24 20 83.33% 0 1 31 6.25
25 Mohamed Ali-Cho Cánh phải 1 1 1 17 14 82.35% 2 0 23 6.35
11 Sepe Elye Wahi Tiền đạo cắm 3 1 0 13 11 84.62% 1 0 22 6.06
33 Antoine Mendy Trung vệ 1 1 0 50 41 82% 1 3 65 7.26
20 Tom Louchet Tiền vệ phải 1 0 0 37 33 89.19% 0 0 53 6.23
28 Abdulay Juma Bah Trung vệ 0 0 0 17 16 94.12% 0 1 28 5.73
32 Kail Boudache Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.04

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ