-0.5 0.83
+0.5 0.99
2.75 0.95
u 0.86
1.80
3.90
3.60
-0.25 0.83
+0.25 0.86
1.5 1.18
u 0.60
2.35
3.92
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Nice hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Morgan Sanson
Mohamed Ali-Cho
Dante Bonfim Costa
Charles Vanhoutte
Ali Abdi
Kail Boudache
3 - 1 Antoine Mendy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 48 | 6.84 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 3 | 46 | 8.75 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 43 | 6.07 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 1 | 90 | 6.57 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 2 | 90 | 7.28 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 29 | 5.97 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 56 | 6.28 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 2 | 2 | 94 | 8.04 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 39 | 8.55 | |
| 8 | Maximilano Oyedele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 74 | 6.79 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 5 | Aaron Anselmino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.37 | |
| 17 | Mathis Amougou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 43 | 8.21 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 76 | 7.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 2 | 48 | 6.66 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 7 | 0 | 66 | 5.64 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 21 | Isak Jansson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 5.88 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 51 | 5.86 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.25 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 33 | Antoine Mendy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 3 | 65 | 7.26 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 53 | 6.23 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 28 | 5.73 | |
| 32 | Kail Boudache | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ