-1 1.02
+1 0.76
2.75 0.89
u 0.83
1.52
4.55
4.00
-0.25 1.02
+0.25 1.04
1 0.66
u 1.04
2.12
4.7
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Reims hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Reims tại Cúp Quốc Gia Pháp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Daramy
Nicolas Pallois
Ange Tia
Alexandre Olliero
2 - 1 Zabi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 21 | 8.2 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 89 | 80 | 89.89% | 1 | 3 | 99 | 7 | |
| 15 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.7 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 115 | 97 | 84.35% | 13 | 0 | 139 | 8.1 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 1 | 75 | 6.9 | |
| 18 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 4 | 2 | 86 | 6.7 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 1 | 86 | 7.1 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 3 | 0 | 77 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 20 | Alexandre Olliero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 2 | 48 | 9 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 43 | 5.4 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 6 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 30 | John Patrick | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 22 | Samuel Kotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 27 | Adama Bojang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 87 | Ange Tia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 28 | N Tamon Elie Ahouonon | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 86 | Zabi | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 43 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ