Strasbourg
-0 0.92
+0 0.98
2.75 0.91
u 0.99
2.49
2.58
3.85
-0 0.92
+0 0.98
1.25 1.13
u 0.78
2.97
3.05
2.29
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Strasbourg vs Rennes hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Strasbourg vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Strasbourg vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Esteban Lepaul
Sebastian Szymanski
0 - 2 Breel Donald Embolo
0 - 3 Mousa Tamari
Mahamadou Nagida
Arnaud Nordin
Djaoui Cisse
Glen Kamara
Yassir Zabiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 33 | 5.79 | |||
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 11 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 42 | 6.33 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 15 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 58 | 5.82 | |
| 18 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 1 | 83 | 5.25 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 8 | Maximilano Oyedele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 5.83 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 2 | 67 | 5.95 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 0 | 48 | 6.32 | |
| 83 | Rafael Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 56 | 5.6 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 80 | Gessime Yassine | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 45 | Amadou Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 83 | 6.61 | |
| 28 | Tyrese Noubissie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 54 | 6.85 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 18 | 7.48 | |
| 4 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 4 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 41 | 8.21 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 41 | 36 | 87.8% | 11 | 0 | 63 | 8.71 | |
| 70 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 11 | Mousa Tamari | Cánh phải | 5 | 4 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 30 | 8.42 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 1 | 73 | 7.65 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 58 | 39 | 67.24% | 0 | 0 | 87 | 7.27 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 2 | 22 | 8.28 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 62 | 7.98 | |
| 77 | Yassir Zabiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 6 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ