+0.75 1.11
-0.75 0.78
1.5 1.18
u 0.60
3.80
1.74
3.70
+0.25 1.11
-0.25 0.85
1.25 1.10
u 0.70
4.5
2.3
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sunderland A.F.C vs Liverpool hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sunderland A.F.C vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sunderland A.F.C vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Virgil van Dijk
Joseph Gomez
Curtis Jones
Federico Chiesa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 1 | 20 | 6.82 | |
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.76 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.49 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 24 | 6.58 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 36 | 7.27 | |
| 10 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.45 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.33 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 4 | 48 | 6.89 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 3 | 30 | 6.82 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 53 | 6.56 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 37 | 6.67 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 8 | 1 | 33 | 6.62 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 45 | 6.33 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 45 | 6.94 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 19 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ