SV Elversberg
-1.25 0.86
+1.25 0.92
2.5 0.28
u 2.20
1.32
6.00
5.10
-0.5 0.86
+0.5 0.93
1.5 0.91
u 0.80
1.9
5.25
2.75
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SV Elversberg vs Karlsruher SC hôm nay ngày 17/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SV Elversberg vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SV Elversberg vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolai Rapp
Shio Fukuda
Andreas Muller
Rafael Pedrosa
David Herold
Roko Simic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 31 | 7.01 | |
| 6 | Amara Conde | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 21 | Lasse Gunther | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 22 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.99 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 7.08 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.41 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 42 | David Mokwa Ntusu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 6.13 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 11 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 5.99 | |
| 6 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 5.75 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 5.92 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 6.51 | |
| 5 | Stephen Ambrosius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 1 | Hans Christian Bernat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 19 | Louey Ben Farhat | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ