Swansea City
+0.75 0.88
-0.75 0.90
2.75 0.90
u 0.82
4.05
1.70
3.45
+0.25 0.88
-0.25 0.84
1.25 1.04
u 0.66
4.3
2.22
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Southampton hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Finn Azaz
Flynn Downes
Shea Charles
1 - 1 Shea Charles
Cyle Larin
Cameron Archer
1 - 2 Cameron Archer
Jack Stephens
Samuel Ikechukwu Edozie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.27 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 52 | 77.61% | 0 | 4 | 86 | 6.91 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 55 | 6.49 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 48 | 6.01 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.36 | |
| 33 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 11 | 5.98 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 4 | 43 | 6.81 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 39 | 6.26 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 50 | 7.13 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 11 | 6.99 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 6.42 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 41 | Sam Parker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.71 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 11 | Ross Stewart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 3 | 27 | 6.4 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 81 | 66 | 81.48% | 5 | 1 | 111 | 6.87 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 5 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 10 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 0 | 60 | 6.38 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 3 | 70 | 6.47 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.07 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 2 | 4 | 83 | 7.23 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 6 | 2 | 47 | 6.82 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 3 | 34 | 7.42 | |
| 13 | Leo Scienza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 11 | 0 | 61 | 7.03 | |
| 20 | Caspar Jander | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 63 | 53 | 84.13% | 3 | 2 | 80 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ