-0.75 1.06
+0.75 0.72
2.25 0.81
u 0.91
1.86
3.66
3.21
-0.25 1.06
+0.25 0.76
1 1.03
u 0.67
2.5
4.75
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Swansea City vs Stoke City hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Swansea City vs Stoke City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Swansea City vs Stoke City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sorba Thomas
Lamine Cisse

Sorba Thomas
Million Manhoef
Milan Smit
Junior Tchamadeu
Maksym Talovierov
Maksym Talovierov
Junior Tchamadeu
Million Manhoef
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 77 | 7.4 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 10 | 100 | 7.93 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 11 | 1 | 85 | 7.75 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.09 | |
| 2 | Josh Key | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 7 | 1 | 84 | 7.3 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 4 | 86 | 7.3 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 34 | 31 | 91.18% | 8 | 0 | 55 | 7.05 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 20 | 8.1 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Steven Nzonzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 37 | 6.42 | |
| 23 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 5 | 47 | 6.56 | |
| 16 | Ben Wilmot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 37 | 6.61 | |
| 7 | Sorba Thomas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 22 | 5.26 | |
| 40 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 44 | 6.54 | |
| 17 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 4 | 50 | 7.05 | |
| 42 | Million Manhoef | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 5.76 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 21 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 29 | Lamine Cisse | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 2 | 16 | 6.55 | |
| 26 | Ashley Phillips | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 49 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 3 | 8 | 6 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 39 | 6.52 | |
| 25 | Tommy Simkin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 39 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ