-1 1.03
+1 0.83
2.5 0.90
u 0.80
1.55
4.28
4.10
-0.25 1.03
+0.25 1.05
1.5 1.00
u 0.80
2.1
4.33
2.75
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Adelaide United hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ryan Kitto
Ethan Alagich
Luke Duzel
Brody Burkitt
Bart Vriends
Ben Folami
1 - 2 Luka Jovanovic
Joey Garuccio
Amlani Tatu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 23 | 6.6 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |||
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.5 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ