-0 1.00
+0 0.85
0.5 1.35
u 0.35
2.55
2.30
3.35
-0 1.00
+0 0.85
1.25 1.03
u 0.78
3.1
3
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Auckland FC hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Felipe Gallegos
Logan Rogerson
Luis Guillermo May Bartesaghi
Cameron Howieson
Sam Cosgrove
Nando Zen Pijnaker
Callan Elliot
1 - 1 Alex Grant(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 5 | 40 | 7.1 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 5 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 70 | Ahmet Arslan | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 80 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 2 | 17 | 5.9 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 11 | Marlee Francois | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ