-0.25 0.88
+0.25 0.95
3.5 0.91
u 0.92
2.10
2.90
4.00
-0.25 0.88
+0.25 0.78
1.5 0.95
u 0.85
2.5
3.4
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kota Mizunuma
Joseph Shaughnessy
Xavier Bertoncello
Lucas Dean Scicluna
Lucas Dean Scicluna
Ben Gibson
1 - 2 Ben Gibson
Max Burgess
Alex Nunes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 8 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 31 | 6.2 | |
| 70 | Ahmet Arslan | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 80 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 24 | 7 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 7 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 33 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ