Sydney FC
-1 0.98
+1 0.83
0.5 1.20
u 0.50
1.58
3.93
4.20
-0.25 0.98
+0.25 1.05
1.25 0.95
u 0.85
2.1
4.7
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sydney FC vs Perth Glory hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 16:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sydney FC vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sydney FC vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sam Sutton
Brian Kaltak
Adam Taggart
Stefan Colakovski
Arion Sulemani
Luca Tevere
Andriano Lebib
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 1 | 100 | 7 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 60 | 48 | 80% | 8 | 0 | 94 | 7.3 | |
| 70 | Ahmet Arslan | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 40 | 28 | 70% | 1 | 1 | 57 | 6.4 | |
| 80 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 35 | Alhassan Toure | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 111 | 103 | 92.79% | 0 | 2 | 132 | 7.2 | |
| 13 | Patrick Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 41 | Alexandar Popovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 116 | 103 | 88.79% | 0 | 5 | 132 | 7.1 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 29 | Joseph Lacey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7 | |
| 8 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 86 | 75 | 87.21% | 0 | 1 | 105 | 7.7 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 44 | Akol Akon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 2 | 7 | 61 | 6.9 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 47 | 8.1 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 67 | Stefan Colakovski | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | ||
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 3 | 57 | 7.5 | |
| 16 | Gabriel Popovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 3 | 43 | 6.7 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 2 | 69 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ