+0.25 0.92
-0.25 0.93
2 0.98
u 0.86
3.50
2.25
3.00
-0 0.92
+0 0.82
0.75 0.83
u 0.87
3.8
3.35
1.72
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Talleres Cordoba vs Boca Juniors hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Talleres Cordoba vs Boca Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Talleres Cordoba vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Belmonte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matias Catalan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 18 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Gabriel Alejandro Baez Corradi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 1 | 67 | 7 | |
| 7 | Diego Valoyes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 44 | Santiago Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 37 | Rick Jhonatan Lima Morais | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 20 | Augusto Schott | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 13 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 6.5 | |
| 26 | Mateo Caceres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Matias Galarza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 8 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 1 | 55 | 7 | |
| 49 | Valentin Davila | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 56 | 7 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 25 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 28 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 31 | 7.6 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Malcom Braida | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 24 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 26 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 12 | Leandro Brey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 36 | Tomas Aranda | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 1 | 59 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ